Miền Sống

Về lại Đà Nẵng sau mười năm

2026-01-22Quê hương
Về lại Đà Nẵng sau mười năm
Mười năm xa quê, tôi đã thiết kế hàng trăm công trình. Nhưng không một bản vẽ nào có thể tái hiện được ngôi nhà tuổi thơ trong ký ức tôi.

Đà Nẵng, tháng Giêng

Chuyến bay từ Hà Nội hạ cánh lúc năm giờ chiều. Khi máy bay nghiêng cánh chuẩn bị đáp, tôi nhìn qua cửa sổ và thấy cây cầu Rồng uốn lượn bên dưới. Đà Nẵng của tôi – thành phố tôi rời đi từ năm mười bảy tuổi.

Mười năm.

Mùi biển trong ký ức

Điều đầu tiên đập vào tôi khi bước ra khỏi sân bay không phải là những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát, không phải là con đường rộng thênh thang, mà là mùi biển. Mùi mặn mặn, tanh tanh, pha lẫn vị gió – thứ mùi đã theo tôi suốt mười tám năm đầu đời mà tôi không hề hay biết.

Ở Hà Nội, tôi không có mùi biển. Ở Hà Nội, tôi có mùi xe cộ, mùi phở sáng, mùi hoa sữa mỗi độ thu về. Nhưng không có mùi biển.

Ngồi trên taxi về nhà, tôi mở cửa kính, để gió biển tràn vào. Anh tài xế nhìn tôi qua gương chiếu hậu, cười:

"Chú đi xa lâu rồi hả?"

"Dạ, mười năm."

Anh gật đầu, như thể mười năm là một khoảng thời gian anh hiểu được.

Ngôi nhà không còn ở đó

Tôi bảo taxi dừng ở đầu con hẻm cũ. Nơi ngày xưa có quán chè của cô Sáu, có tiệm sửa xe của chú Bảy, có cây bàng già mà bọn trẻ con hay trèo lên hái lá về làm quạt.

Quán chè không còn. Tiệm sửa xe đã thành một quán cà phê. Cây bàng cũng đã bị chặt, thay vào đó là một trụ điện.

Tôi đi bộ vào hẻm, tim đập nhanh hơn với mỗi bước chân. Qua nhà số 15, số 17, số 19... Rồi đến số 21.

Ngôi nhà của tôi.

Không, không còn là ngôi nhà của tôi nữa. Ba mẹ đã bán nó từ năm năm trước, khi chuyển vào Sài Gòn sống với cô Út. Tôi biết điều đó. Tôi đã biết từ lâu. Nhưng đứng đây, nhìn bức tường vàng đã được sơn lại màu xanh, nhìn cánh cổng sắt mới thay cho cánh cổng gỗ cũ kỹ, tôi vẫn cảm thấy một cái gì đó thắt lại trong ngực.

Mười năm làm kiến trúc sư, tôi đã thiết kế hàng trăm ngôi nhà cho người khác. Nhưng ngôi nhà trong ký ức tôi – ngôi nhà ba mươi mét vuông với mái tôn dột mỗi mùa mưa, với cái giếng nước sau bếp, với cây ổi trước sân mà tôi từng trèo lên ngã gãy tay – ngôi nhà đó không ai có thể thiết kế lại được.

Gặp lại ông Năm hàng xóm

"Bảo hả con?"

Tôi quay lại. Ông Năm – hàng xóm cũ của gia đình tôi – đang đứng ở cửa, tay cầm ly trà.

Tôi cúi chào. "Dạ, con chào ông."

Ông Năm già đi nhiều. Tóc bạc trắng, lưng còng hơn, bước đi chậm chạp. Nhưng đôi mắt vẫn tinh anh như ngày xưa.

"Lớn quá rồi. Ông không nhận ra." Ông cười, nếp nhăn xếp lớp trên khuôn mặt sạm nắng. "Vào nhà ông uống nước đi con."

Nhà ông Năm vẫn y như cũ. Vẫn bộ bàn ghế gỗ cũ kỹ, vẫn cái tivi đời cổ trong góc, vẫn bức ảnh ông bà hồi trẻ treo trên tường. Như thể mười năm chưa từng trôi qua.

"Ông nghe nói con làm kiến trúc sư ở Hà Nội?"

"Dạ."

"Giỏi lắm. Ba mẹ con tự hào về con lắm đó."

Tôi cúi đầu, không biết nói gì. Ba mẹ tôi ít khi nói những điều như vậy. Người miền Trung vốn không quen bày tỏ yêu thương bằng lời.

"Ông còn nhớ hồi con nhỏ, hay qua nhà ông chơi không?" Ông Năm nhấp ngụm trà. "Con hay hỏi ông sao cái nhà ông xây lâu quá mà không bị sập. Ông nói vì ông xây bằng tình yêu." Ông cười khùng khục. "Con mới có năm tuổi mà mặt nghiêm trọng lắm, nói 'Dạ ông nói sai, nhà xây bằng gạch với xi măng chứ ông.'"

Tôi cũng cười. Tôi không nhớ câu chuyện đó, nhưng nghe ông kể, tôi như nhìn thấy đứa trẻ năm tuổi trong mình – đứa trẻ đã luôn muốn hiểu mọi thứ hoạt động như thế nào.

Có lẽ vì vậy mà tôi trở thành kiến trúc sư.

Biển chiều

Trước khi rời Đà Nẵng, tôi ra biển Mỹ Khê.

Biển chiều vắng người. Chỉ có vài đứa trẻ đang chạy đuổi sóng, vài người ngồi câu cá, vài đôi tình nhân đi dạo trên bờ. Tôi ngồi xuống cát, nhìn mặt trời đang chìm dần xuống đường chân trời.

Ngày xưa, ba hay đưa tôi ra đây mỗi chiều Chủ nhật. Ba không biết bơi, nhưng ba thích biển. Ba nói biển dạy người ta khiêm tốn, vì trước biển, ai cũng nhỏ bé.

Tôi mười bảy tuổi, rời Đà Nẵng ra Hà Nội học đại học. Ngày đi, ba tiễn tôi ở sân bay, không nói nhiều, chỉ vỗ vai tôi một cái rồi quay đi. Tôi nhìn dáng ba bước ra cửa, lưng hơi còng, tóc đã lấm tấm bạc. Lúc đó tôi không khóc.

Bây giờ, ngồi đây một mình, nhìn biển chiều Đà Nẵng, nước mắt tôi lại chảy.

Không phải vì buồn. Mà vì nhớ. Nhớ những buổi chiều Chủ nhật với ba. Nhớ mùi nước mắm mẹ kho cá. Nhớ tiếng chuông xe đạp của đứa bạn hàng xóm mỗi sáng đi học. Nhớ ngôi nhà nhỏ số 21 trong con hẻm cũ.

Người ta nói quê hương là nơi ta sinh ra. Nhưng với tôi, quê hương còn là tất cả những điều nhỏ bé đã hình thành nên con người tôi – những điều mà mười năm xa cách tôi tưởng đã quên, nhưng hóa ra vẫn còn nguyên vẹn trong tim.

Về lại

Chuyến bay đêm đưa tôi trở về Hà Nội.

Ngồi trên máy bay, tôi nhìn xuống Đà Nẵng lần cuối. Thành phố lung linh ánh đèn, cầu Rồng đang phun lửa – một điều tôi chưa từng thấy vì ngày xưa, khi tôi còn ở đây, cầu Rồng chưa được xây.

Đà Nẵng đã thay đổi. Tôi cũng đã thay đổi. Ngôi nhà tuổi thơ không còn ở đó. Nhưng ký ức thì vẫn còn. Mùi biển thì vẫn còn. Tình yêu với nơi này thì vẫn còn.

Mười năm trước, tôi rời đi để tìm kiếm một tương lai lớn hơn. Mười năm sau, tôi trở về để hiểu rằng có những thứ không cần phải lớn mới quan trọng.

Đà Nẵng không cần tôi. Nhưng tôi cần Đà Nẵng – cần biết rằng dù đi đâu, tôi vẫn có một nơi để gọi là quê hương.